Điều hòa Cassette 1 hướng F-AC035TN1DKC WindFree™ 3.5 kW

F-AC035TN1DKC

Chọn công suất

Điều hòa Cassette 1 hướng F-AC035TN1DKC WindFree™ 3.5 kW
3.5 kW

20.989.813 VND

24.739.000 VND Tiết kiệm 3.749.187 VND

Những điểm nổi bật

WindFree™

WindFree™

Tiết kiệm điện năng

Tiết kiệm điện năng

Luồng gió mạnh mẽ

Luồng gió mạnh mẽ

Tính Năng

Mát dịu không gió lạnh khó chịu

WindFree™

Công nghệ làm lạnh thông minh WindFree™. Không khí lạnh được phân tán dều thông qua 10,000 lỗ khí siêu nhỏ tạo ra luồng gió mát dịu không gió lạnh khó chịu. Mát lạnh ổn định và không bị gió buốt thổi trực tiếp vào người.

Wind-Free™ Wind-Free™

Tiết kiệm điện năng với WindFree™

Tiết kiệm điện năng

Công nghệ làm lạnh WindFree™ giúp tiết kiệm điện năng một cách hiệu quả.

Tiết kiệm điện năng với WindFree Tiết kiệm điện năng với WindFree

*Kiểm định trên cục nóng AM050FXMDEH, cục lạnh AM056NN1DEH, AM036NN1DEH, AM022NN1DEH khi chúng hoạt động liên tục. Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào mức sử dụng của người dùng.

Làm lạnh nhanh hơn, rộng hơn

Luồng gió mạnh mẽ

Cánh đảo gió rộng và lớn hơn giúp làm lạnh nhanh chóng mọi ngõ ngách của căn phòng, phân tán không khí lạnh xa hơn, rộng hơn và đều hơn.

Luồng gió mạnh mẽ Luồng gió mạnh mẽ

Thông số kỹ thuật

  • Công suất

    1.0 / 3.5 / 4.1 kW

  • EER (Nominal Cooling)

    3.35

  • Net Dimensions (WxHxD) (mm)

    790 x 548 x 285 mm

  • Tên sản phẩm

    3.5kW-1Φ-1Way

  • Indoor Unit

    AC035TN1DKC/EA

  • Outdoor Unit

    AC035TXADKC/EA

  • Mode

    COOLING ONLY

  • Cooling [kW]

    1.0 / 3.5 / 4.1 kW

  • Cooling 1)

    0.24/1.045/1.5 kW

  • Cooling

    1.6/5.4/7.5 A

  • MCA [A]

    11.5 A

  • MFA [A]

    12.7 A

  • EER (Nominal Cooling)

    3.35

  • Liquid Pipe (Φ, mm)

    6.35 mm

  • Liquid Pipe (Φ, inch)

    1/4"

  • Gas Pipe (Φ, mm)

    9.52 mm

  • Gas Pipe (Φ, inch)

    3/8"

  • Installation Max. Length [m]

    20 m

  • Installation Max. Height [m]

    15 m

  • Transmission Cable

    0.75↑

  • Tên sản phẩm

    R410A

  • Bảng điều khiển

    EEV

  • Factory Charging (kg)

    1.05 kg

  • 1,2,220-240,50

  • Tên sản phẩm

    Crossflow Fan

  • Motor (Output) [W]

    27 W

  • Number of Unit (EA)

    1 EA

  • Air Flow Rate (High / Mid / Low) [CMM]

    9.0/8.2/7.2 CMM

  • Drain Pipe (Φ,mm)

    VP25 (OD 32,ID 25)

  • Sound Pressure (High / Mid / Low) [dB(A)]

    38/35/32 dBA

  • Panel Net Weight (kg)

    9.2 kg

  • Shipping Weight (kg)

    12.0 kg

  • Net Dimensions (WxHxD) (mm)

    970 x 135 x 410 mm

  • Shipping Dimensions (WxHxD) (mm)

    1173 x 231 x 487 mm

  • Model Name

    PC1NWFMAN

  • Panel Net Weight (kg)

    4.3 kg

  • Shipping Weight (kg)

    6.3 kg

  • Net Dimensions (WxHxD) (mm)

    1198 x 35 x 500 mm

  • Shipping Dimensions (WxHxD) (mm)

    1262 x 122 x 566 mm

  • Công suất bơm xả

    Built in

  • Drain Pump Max. Lifting Height/Displacement

    750 /24

  • 1,2,220-240,50

  • Tên sản phẩm

    BLDC Rotary

  • Model Name

    UG9AJ3090FER

  • Output(kW)

    0.83 kW

  • Oil (Type)

    POE

  • Oil (Initial Charge) [cc]

    320 cc

  • 30 CMM

  • Sound Pressure (Cooling / Heating) [dB(A)]

    48 dBA

  • Panel Net Weight (kg)

    30.0 kg

  • Shipping Weight (kg)

    32.5 kg

  • Net Dimensions (WxHxD) (mm)

    790 x 548 x 285 mm

  • Shipping Dimensions (WxHxD) (mm)

    913 x 622 x 371 mm

  • Cooling (℃)

    -15 ~ 50 ℃

  • WiFi Kit

    Yes

Đã xem gần đây

20.989.813 VND

chiết khấu 3.749.187 VND (giá gốc 24.739.000 VND)